mustela erminea

mustela erminea

The mustela erminea darts across the snowy field.

Định nghĩa

Danh từ: Mustela erminea một loài động vật thuộc họ chồn (Mustelidae), sốngvùng bán cầu Bắc. Loài này nổi tiếng với bộ lông trắng vào mùa đông, thường được gọi là "chồn ermine" hoặc "chồn trắng". Trong tiếng Việt, thường được dịch chồn ermine hoặc chồn trắng mùa đông.

dụ sử dụng
  • is known for its white winter coat, which provides camouflage in snow. ( nổi tiếng với bộ lông trắng mùa đông, giúp ngụy trang trong tuyết.)
  • The fur of was historically used in royal robes. (Bộ lông của từng được dùng trong áo choàng hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ermine" (danh từ): Thường dùng để chỉ bộ lông trắng của loài này, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời trang.
    • The queen's robe was lined with ermine. (Áo choàng của nữ hoàng được lót bằng lông chồn ermine.)
  • "stoat" (danh từ): Tên gọi khác của khi không ở mùa đông (bộ lông nâu).
    • In summer, the stoat has brown fur. (Vào mùa , chồn stoat bộ lông nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustela nivalis: Một loài chồn nhỏ hơn, thường gọi là chồn weasel.
  • Ermine (danh từ): Bộ lông trắng của .
  • Stoat (danh từ): Tên gọi phổ biến của loài này trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Stoat: Tên gọi thông thường của .
  • Short-tailed weasel: Tên gọi khác, chỉ loài chồn đuôi ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan
  • "Ermine": Trong văn hóa phương Tây, lông ermine tượng trưng cho sự thuần khiết quyền lực hoàng gia.
    • The ermine is a symbol of purity in heraldry. (Lông ermine biểu tượng của sự thuần khiết trong huy hiệu học.)